越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cột mốc” (1)
cột mốc
英语
名milestone
Đây là một cột mốc quan trọng trong sự nghiệp của anh ấy.
This is an important milestone in his career.
相关词“cột mốc” (0)
未找到相关词。
短语“cột mốc” (1)
Đây là một cột mốc quan trọng trong sự nghiệp của anh ấy.
This is an important milestone in his career.
